Từ vựng

口頭 (こうとう, koutou) nghĩa là gì?

口頭 (こうとう, koutou) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng miệng, khẩu ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうとう
Romajikoutou
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutou

bằng miệng, khẩu ngữ

  1. 1tính từ の · danh từ oral; verbal; spoken

Câu ví dụ

  • Tôi đã hồi hộp trong buổi vấn đáp miệng.

  • Nội dung hợp đồng đã được giải thích bằng miệng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.