Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 開口部(かいこうぶ) là gì?

Lỗ mở (trên sàn, tường) (Opening (in a floor or wall))

Thông tin thuật ngữ 開口部
Thuật ngữ開口部
Cách đọcかいこうぶ
Hán-ViệtKHAI KHẨU BỘ
Nghĩa tiếng ViệtLỗ mở (trên sàn, tường)
Tiếng AnhOpening (in a floor or wall)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Lỗ chừa trên sàn hoặc tường: lỗ thang máy, lỗ cầu thang chưa làm, lỗ để đưa vật tư xuống, ô cửa sổ chưa lắp. Là nơi rất dễ rơi ngã, nên phải che bằng nắp đậy cố định hoặc rào lan can, và có biển báo.

Lưu ý & thực tế

Nắp đậy phải cố định và ghi rõ là lỗ mở — tấm ván đặt hờ thì người ta dẫm lên rồi rơi cùng tấm ván. Mở nắp để làm việc xong phải đậy lại ngay.

Câu ví dụ trong công việc

Ở lỗ mở nhất định phải có lan can hoặc nắp đậy.

Tôi đã đặt biển cấm vào ở lỗ thang máy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe