Từ vựng
口述 (こうじゅつ, koujutsu) nghĩa là gì?
口述 (こうじゅつ, koujutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu thuật, đọc cho ghi; lời trình bày miệng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうじゅつ |
|---|
| Romaji | koujutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujutsu
khẩu thuật, đọc cho ghi; lời trình bày miệng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dictation; verbal statement
Câu ví dụ
先生の口述を学生が筆記する。
Sinh viên ghi chép lại lời đọc của thầy giáo.
被害者が事件の状況を口述した。
Nạn nhân đã trình bày miệng tình huống vụ việc.