Từ vựng

口吟む (くちずさむ, kuchizusamu) nghĩa là gì?

口吟む (くちずさむ, kuchizusamu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngân nga, hát khe khẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくちずさむ
Romajikuchizusamu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くちずさむ
N1 · ước tính theo khung JLPTkuchizusamu

ngân nga, hát khe khẽ

Câu ví dụ

  • Tôi đã thử ngâm nga bài thơ học từ xưa.

  • Cô ấy đang ngân nga bài hát yêu thích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.