Từ vựng
口紅 (くちべに, kuchibeni) nghĩa là gì?
口紅 (くちべに, kuchibeni) trong tiếng Nhật nghĩa là son môi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちべに |
|---|
| Romaji | kuchibeni |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuchibeni
son môi
- 1danh từ · tính từ の lipstick
Câu ví dụ
この口紅の色は私に合わない。
Màu son này không hợp với tôi.
姉は赤い口紅をつけて出かけた。
Chị tôi tô son đỏ rồi ra ngoài.