Từ vựng
利口 (りこう, rikou) nghĩa là gì?
利口 (りこう, rikou) trong tiếng Nhật nghĩa là thông minh, lanh lợi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りこう |
|---|
| Romaji | rikou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrikou
thông minh, lanh lợi
- 1tính từ -na · danh từ thông minh, sáng dạ, khôn ngoan, biết điềuclever; intelligent; bright
- 2tính từ -na · danh từ ngoan (nhất là nói về trẻ con, thú cưng), biết nghe lờiwell-behaved (esp. of children and pets); obedient; good
Câu ví dụ
この犬はとても利口です。
Con chó này rất thông minh.
彼女は利口な子どもです。
Cô bé ấy là đứa trẻ lanh lợi.