Từ vựng

人口 (じんこう, jinkou) nghĩa là gì?

人口 (じんこう, jinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là dân số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんこう
Romajijinkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じんこう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinkou

dân số

  1. 1danh từ dân sốpopulation
  2. 2danh từ lời bàn tán của thiên hạ, chuyện cửa miệng người đờicommon talk

Câu ví dụ

  • Dân số thành phố này đông.

  • Tôi đang tra dân số Tokyo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.