Từ vựng
口実 (こうじつ, koujitsu) nghĩa là gì?
口実 (こうじつ, koujitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cớ, cái cớ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうじつ |
|---|
| Romaji | koujitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujitsu
cớ, cái cớ
- 1danh từ excuse; pretext
Câu ví dụ
彼は病気を口実にして休んだ。
Anh ta lấy cớ ốm để nghỉ.
彼女はいつも何か口実を探している。
Cô ấy lúc nào cũng tìm một cái cớ nào đó.