Từ vựng

口実 (こうじつ, koujitsu) nghĩa là gì?

口実 (こうじつ, koujitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cớ, cái cớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうじつ
Romajikoujitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうじつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujitsu

cớ, cái cớ

  1. 1danh từ excuse; pretext

Câu ví dụ

  • Anh ta lấy cớ ốm để nghỉ.

  • Cô ấy lúc nào cũng tìm một cái cớ nào đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.