Từ vựng
出口 (でぐち, deguchi) nghĩa là gì?
出口 (でぐち, deguchi) trong tiếng Nhật nghĩa là lối ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でぐち |
|---|
| Romaji | deguchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeguchi
lối ra
- 1danh từ lối ra, cửa raexit; way out
- 2danh từ lỗ thoát, miệng xả (khí, nước)outlet; vent
Câu ví dụ
出口はどこですか。
Lối ra ở đâu vậy?
出口の前で待ちます。
Tôi đợi ở trước lối ra.