Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 窓口 là gì?
Đầu mối liên hệ (Point of contact)
| Thuật ngữ | 窓口 |
|---|---|
| Cách đọc | まどぐち |
| Hán-Việt | SONG KHẨU |
| Nghĩa tiếng Việt | Đầu mối liên hệ |
| Tiếng Anh | Point of contact |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Người hoặc chỗ được chỉ định để nhận liên lạc của một bên. Công trường có nhiều bên nên phải chốt rõ 窓口: ai nhận chỉ thị của chủ đầu tư, ai liên lạc với văn phòng thiết kế, ai nhận khiếu nại của dân. Nhiều người cùng trả lời một việc là dễ thành hai câu trả lời khác nhau.
Lưu ý & thực tế
Câu hay dùng: 「窓口を一本化する」 (gom về một đầu mối), 「この件の窓口は私です」.
Câu ví dụ trong công việc
近隣からの連絡は、所長を窓口にしています。
Liên lạc từ dân xung quanh, chúng tôi để chỉ huy trưởng làm đầu mối.
設備のことは、私が窓口になります。
Việc cơ điện, tôi sẽ là đầu mối.