Kanji

Chữ 収 (THU) nghĩa là gì?

収 đọc Hán-Việt là THU, nghĩa là thu, thu nhận; cất giữ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthu
Âm Onシュウ
Âm Kunおさ.める、おさ.まる
Số nét4
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thuÂm On シュウÂm Kun おさ.める、おさ.まる
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

thu, thu nhận; cất giữ

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 gom vật về một phía để THU NHẬN và CẤT GIỮ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 収入しゅうにゅうthu nhập, doanh thu
  • 収穫しゅうかくsự thu hoạch, vụ mùa
  • 収まるおさまるvừa, nằm gọn; lắng xuống, được giải quyết
  • 収めるおさめるthu vào, cất giữ; đạt được

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.