Từ vựng

収まる (おさまる, osamaru) nghĩa là gì?

収まる (おさまる, osamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vừa, nằm gọn; lắng xuống, được giải quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさまる
Romajiosamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おさまる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosamaru

vừa, nằm gọn; lắng xuống, được giải quyết

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vừa vào, lọt vào (hộp, khung, hạng mục), nằm gọn trong (ngân sách)to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ về đúng chỗ của nó, được đặt vào vị trí vốn cóto settle down (into); to be installed (in one's rightful place); to be returned (to one's original position)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ yên vị, ngồi vào (chức vụ, vai trò)to settle into (one's position); to take up (a post); to occupy (a role)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ được nộp, được giao nộp (thuế, hàng)to be delivered; to be paid (e.g. taxes)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ lắng xuống, êm chuyện (tranh chấp); dịu đi (gió, cơn giận)to be settled (dispute, conflict, etc.); to be sorted; to subside (e.g. wind)

Câu ví dụ

  • Cuối cùng vụ ồn ào cũng đã lắng xuống.

  • Đồ đạc đã nằm gọn trong hộp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.