Từ vựng

収める (おさめる, osameru) nghĩa là gì?

収める (おさめる, osameru) trong tiếng Nhật nghĩa là thu vào, cất giữ; đạt được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさめる
Romajiosameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おさめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosameru

thu vào, cất giữ; đạt được

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ cất vào, xếp vào, để vào, cất giữ, trả về chỗ cũto put (into); to put away (in); to put back (in)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đưa vào (tuyển tập, danh mục), chứa đựng, đăng trong, thu vào ống kínhto include (in an anthology, catalogue, etc.); to contain; to publish (in)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đạt được (kết quả, thành công), giành được, thu về (lợi nhuận)to achieve (results, success, etc.); to obtain; to get
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ nộp (phí, thuế), giao (hàng), cung ứngto pay (fees, taxes, etc.); to deliver; to supply
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ nhận (quà, tiền)to accept (a gift or money)

Câu ví dụ

  • Cất tiền vào két sắt.

  • Đạt thành tích tốt ở giải đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.