Từ vựng
収入 (しゅうにゅう, shuunyuu) nghĩa là gì?
収入 (しゅうにゅう, shuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhập, doanh thu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうにゅう |
|---|
| Romaji | shuunyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuunyuu
thu nhập, doanh thu
- 1danh từ income; earnings; revenue