Từ vựng

収入 (しゅうにゅう, shuunyuu) nghĩa là gì?

収入 (しゅうにゅう, shuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhập, doanh thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうにゅう
Romajishuunyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅうにゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuunyuu

thu nhập, doanh thu

  1. 1danh từ income; earnings; revenue

Câu ví dụ

  • Thu nhập tháng này ít.

  • Vui vì thu nhập tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.