Từ vựng

徴収 (ちょうしゅう, choushuu) nghĩa là gì?

徴収 (ちょうしゅう, choushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu tiền, thu thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうしゅう
Romajichoushuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょうしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoushuu

thu tiền, thu thuế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ collection (of fees, taxes, etc.); levy

Câu ví dụ

  • Thành phố thu thuế từ người dân.

  • Hội phí được tự động thu hàng tháng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.