Từ vựng

回収 (かいしゅう, kaishuu) nghĩa là gì?

回収 (かいしゅう, kaishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu hồi, thu gom, lấy lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいしゅう
Romajikaishuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaishuu

thu hồi, thu gom, lấy lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ collection; recovery; withdrawal

Câu ví dụ

  • Rác được thu gom mỗi sáng.

  • Thu hồi hàng lỗi rồi đổi lại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.