Kanji

Chữ 反 (PHẢN) nghĩa là gì?

反 đọc Hán-Việt là PHẢN, nghĩa là phản đối; ngược lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphản
Âm Onハン、ホン、タン、ホ
Âm Kunそ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
Số nét4
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phảnÂm On ハン、ホン、タン、ホÂm Kun そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

phản đối; ngược lại

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 quay NGƯỢC trở lại dưới vách, thể hiện sự PHẢN ĐỐI.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 反るそるcong, vênh; uốn ngược
  • 反対はんたいphản đối; ngược lại, đối lập
  • 違反いはんsự vi phạm

Từ vựng khác có chữ này

  • 反抗はんこうsự phản kháng
  • 反省はんせいsự tự kiểm điểm, hối lỗi
  • 反映はんえいphản ánh; áp dụng và có hiệu lực
  • 反~はん~phản, chống lại (tiền tố)
  • 反乱はんらんnổi loạn, khởi nghĩa
  • 反射はんしゃphản xạ, phản chiếu
  • 反応はんのうphản ứng, phản hồi
  • 反感はんかんác cảm, phản cảm
  • 反撃はんげきphản công, đánh trả
  • 反発はんぱつsự phản đối, phản kháng; bật ngược
  • 反証はんしょうphản chứng, bằng chứng bác lại
  • 反響はんきょうtiếng vọng; phản ứng, tiếng vang
  • 反するはんするtrái với, mâu thuẫn; vi phạm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.