Từ vựng
反響 (はんきょう, hankyou) nghĩa là gì?
反響 (はんきょう, hankyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng vọng; phản ứng, tiếng vang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんきょう |
|---|
| Romaji | hankyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghankyou
tiếng vọng; phản ứng, tiếng vang
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếng vọng, tiếng vang lạiecho; reverberation
- 2danh từ phản ứng, tiếng vang trong dư luận, ảnh hưởngresponse; reaction; repercussions
Câu ví dụ
山で叫ぶと反響が聞こえる。
Hét lên trên núi thì nghe thấy tiếng vọng.
この曲は大きな反響を呼んだ。
Bài hát này đã gây được tiếng vang lớn.