Từ vựng

反響 (はんきょう, hankyou) nghĩa là gì?

反響 (はんきょう, hankyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng vọng; phản ứng, tiếng vang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんきょう
Romajihankyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんきょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghankyou

tiếng vọng; phản ứng, tiếng vang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếng vọng, tiếng vang lạiecho; reverberation
  2. 2danh từ phản ứng, tiếng vang trong dư luận, ảnh hưởngresponse; reaction; repercussions

Câu ví dụ

  • Hét lên trên núi thì nghe thấy tiếng vọng.

  • Bài hát này đã gây được tiếng vang lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.