Từ vựng
反乱 (はんらん, hanran) nghĩa là gì?
反乱 (はんらん, hanran) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi loạn, khởi nghĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんらん |
|---|
| Romaji | hanran |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanran
nổi loạn, khởi nghĩa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ insurrection; mutiny; rebellion
Câu ví dụ
反乱はすぐに鎮圧された。
Cuộc nổi loạn đã bị dập tắt ngay lập tức.
兵士たちが反乱を起こした。
Binh lính đã nổi dậy làm phản loạn.