Từ vựng

反乱 (はんらん, hanran) nghĩa là gì?

反乱 (はんらん, hanran) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi loạn, khởi nghĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんらん
Romajihanran
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんらん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanran

nổi loạn, khởi nghĩa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ insurrection; mutiny; rebellion

Câu ví dụ

  • Cuộc nổi loạn đã bị dập tắt ngay lập tức.

  • Binh lính đã nổi dậy làm phản loạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.