Từ vựng
反証 (はんしょう) nghĩa là gì?
反証 (はんしょう) trong tiếng Nhật nghĩa là phản chứng, bằng chứng bác lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんしょう |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
phản chứng, bằng chứng bác lại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ proof to the contrary; disproof; counter-evidence