Từ vựng

反省 (はんせい, hansei) nghĩa là gì?

反省 (はんせい, hansei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự kiểm điểm, hối lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんせい
Romajihansei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghansei

sự tự kiểm điểm, hối lỗi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhìn lại mình, tự vấn, suy xét lạireflection; reconsideration; introspection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hối lỗi, ăn năn, hối hậnregret; repentance; remorse

Câu ví dụ

  • Tôi đang tự kiểm điểm về thất bại.

  • Hãy tự xem lại mình nhiều hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.