Từ vựng
反省 (はんせい, hansei) nghĩa là gì?
反省 (はんせい, hansei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự kiểm điểm, hối lỗi.
| Cách đọc | はんせい |
|---|---|
| Romaji | hansei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
反省はんせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghansei
sự tự kiểm điểm, hối lỗi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhìn lại mình, tự vấn, suy xét lạireflection; reconsideration; introspection
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hối lỗi, ăn năn, hối hậnregret; repentance; remorse
Câu ví dụ
失敗を反省しています。
Tôi đang tự kiểm điểm về thất bại.
もっと反省してください。
Hãy tự xem lại mình nhiều hơn.