Từ vựng
反抗 (はんこう, hankou) nghĩa là gì?
反抗 (はんこう, hankou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phản kháng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんこう |
|---|
| Romaji | hankou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghankou
sự phản kháng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ opposition; resistance; insubordination
Câu ví dụ
彼は先生に反抗した。
Cậu ấy đã phản kháng lại thầy giáo.
息子は親に反抗している。
Con trai đang chống đối bố mẹ.