Từ vựng

反抗 (はんこう, hankou) nghĩa là gì?

反抗 (はんこう, hankou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phản kháng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんこう
Romajihankou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghankou

sự phản kháng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ opposition; resistance; insubordination

Câu ví dụ

  • Cậu ấy đã phản kháng lại thầy giáo.

  • Con trai đang chống đối bố mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.