Từ vựng

反射 (はんしゃ, hansha) nghĩa là gì?

反射 (はんしゃ, hansha) trong tiếng Nhật nghĩa là phản xạ, phản chiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしゃ
Romajihansha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんしゃ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghansha

phản xạ, phản chiếu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (vật lý học) sự phản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh)reflection; reverberation
  2. 2danh từ (sinh lý học) phản xạ (của cơ thể)reflex; reflexes

Câu ví dụ

  • Ánh sáng đang phản chiếu trên mặt gương.

  • Chạm vào vật nóng thì rụt tay lại theo phản xạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.