Từ vựng

反~ (はん~) nghĩa là gì?

反~ (はん~, han~) trong tiếng Nhật nghĩa là phản, chống lại (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん~
Romajihan~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はん~
N2 · ước tính theo khung JLPThan~

phản, chống lại (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Một cuộc biểu tình phản chiến đã diễn ra trong thành phố.

  • Ở nước đó, báo chống chính phủ đã bị cấm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.