Từ vựng
反~ (はん~) nghĩa là gì?
反~ (はん~, han~) trong tiếng Nhật nghĩa là phản, chống lại (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はん~ |
|---|
| Romaji | han~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPThan~
phản, chống lại (tiền tố)
Câu ví dụ
町で反戦のデモが行われた。
Một cuộc biểu tình phản chiến đã diễn ra trong thành phố.
その国では反政府の新聞が禁止された。
Ở nước đó, báo chống chính phủ đã bị cấm.