Từ vựng
反映 (はんえい, han'ei) nghĩa là gì?
反映 (はんえい, han'ei) trong tiếng Nhật nghĩa là phản ánh; áp dụng và có hiệu lực.
| Cách đọc | はんえい |
|---|---|
| Romaji | han'ei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
反映はんえい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghan'ei
phản ánh; áp dụng và có hiệu lực
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phản chiếu (ánh sáng)reflection (of light)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phản ánh (xã hội, thái độ, ý kiến)reflection (of society, attitudes, etc.)
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) việc áp dụng thay đổi, việc cập nhật có hiệu lựcapplication (of an update, changes, etc.); taking effect
Câu ví dụ
この絵は作者の心を反映している。
Bức tranh này phản ánh tâm hồn của tác giả.
みんなの意見を計画に反映させたい。
Tôi muốn đưa ý kiến của mọi người vào kế hoạch.