Từ vựng

反る (そる, soru) nghĩa là gì?

反る (そる, soru) trong tiếng Nhật nghĩa là cong, vênh; uốn ngược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそる
Romajisoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoru

cong, vênh; uốn ngược

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cong lên, vênh, oằn, uốn congto warp; to curve; to arch
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ưỡn người ra sau, bẻ ngược (ngón tay)to bend backward (body or body part, e.g. fingers)

Câu ví dụ

  • Tấm ván gỗ đã bị cong vênh mất rồi.

  • Do độ ẩm, bìa sách bị cong lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.