Từ vựng

違反 (いはん, ihan) nghĩa là gì?

違反 (いはん, ihan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vi phạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいはん
Romajiihan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いはん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngihan

sự vi phạm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ violation; offense; offence

Câu ví dụ

  • Người vi phạm quy định thì không được vào.

  • Tôi bị phạt tiền vì vi phạm tốc độ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.