Từ vựng

反する (はんする, hansuru) nghĩa là gì?

反する (はんする, hansuru) trong tiếng Nhật nghĩa là trái với, mâu thuẫn; vi phạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんする
Romajihansuru
Từ loạitự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghansuru

trái với, mâu thuẫn; vi phạm

  1. 1vs-s · tự động từ trái với, ngược với, đi ngược lại, mâu thuẫn vớito be contrary (to); to go against; to run counter (to)
  2. 2vs-s · tự động từ vi phạm, làm trái (quy định, luật lệ)to infringe; to violate; to transgress
  3. 3vs-s · tự động từ chống lại, cãi lệnh, nổi loạn (chống mệnh lệnh, lời dạy)to disobey (an order, teachings, etc.); to defy; to rebel

Câu ví dụ

  • Đó là hành vi trái với quy định.

  • Trái với mong đợi, kết quả lại tệ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.