Từ vựng
反撃 (はんげき, hangeki) nghĩa là gì?
反撃 (はんげき, hangeki) trong tiếng Nhật nghĩa là phản công, đánh trả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんげき |
|---|
| Romaji | hangeki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghangeki
phản công, đánh trả
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ counterattack; counteroffensive; counterblow
Câu ví dụ
敵の反撃に備える必要がある。
Cần chuẩn bị đối phó với sự phản công của địch.
チームは後半に反撃を開始した。
Đội đã bắt đầu phản công ở hiệp hai.