Từ vựng

反発 (はんぱつ, hanpatsu) nghĩa là gì?

反発 (はんぱつ, hanpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phản đối, phản kháng; bật ngược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんぱつ
Romajihanpatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はんぱつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanpatsu

sự phản đối, phản kháng; bật ngược

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phản đối, chống đối, phản kháng, từ chốiopposition; rebellion; revolt
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bật lại, nảy ra, đẩy ra (lực đẩy)rebounding; recoiling; repulsion
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bật tăng trở lại, hồi phục (giá cổ phiếu)rally (e.g. in stock prices); recovery

Câu ví dụ

  • Có nhiều tiếng nói phản đối luật mới.

  • Quả bóng chạm đất rồi bật ngược lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.