Từ vựng
反発 (はんぱつ, hanpatsu) nghĩa là gì?
反発 (はんぱつ, hanpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phản đối, phản kháng; bật ngược.
| Cách đọc | はんぱつ |
|---|---|
| Romaji | hanpatsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
反発はんぱつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanpatsu
sự phản đối, phản kháng; bật ngược
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phản đối, chống đối, phản kháng, từ chốiopposition; rebellion; revolt
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bật lại, nảy ra, đẩy ra (lực đẩy)rebounding; recoiling; repulsion
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bật tăng trở lại, hồi phục (giá cổ phiếu)rally (e.g. in stock prices); recovery
Câu ví dụ
新しい法律に反発する声が多い。
Có nhiều tiếng nói phản đối luật mới.
ボールは地面に当たって反発した。
Quả bóng chạm đất rồi bật ngược lên.