Kanji

Chữ 置 (TRÍ) nghĩa là gì?

置 đọc Hán-Việt là TRÍ, nghĩa là đặt, để; bố trí.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrí
Âm Onチ
Âm Kunお.く、-お.き
Số nét13
Bộ thủ chính网 (võng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tríÂm On チÂm Kun お.く、-お.き
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

đặt, để; bố trí

Mẹo nhớ

Vật được đặt ngay thẳng 直 dưới lưới 罒, tức là ĐẶT và BỐ TRÍ đúng chỗ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 物置ものおきkho chứa đồ
  • 処置しょちbiện pháp xử lý; điều trị
  • 措置そちbiện pháp, bước xử lý
  • 放置ほうちbỏ mặc, để nguyên không xử lý
  • 設置せっちthiết lập, lắp đặt
  • 配置はいちbố trí, triển khai, sắp đặt
  • 前置きまえおきlời nói đầu, mở đầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.