Kanji

Chữ 罪 (TỘI) nghĩa là gì?

罪 đọc Hán-Việt là TỘI, nghĩa là tội, tội lỗi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttội
Âm Onザイ
Âm Kunつみ
Số nét13
Bộ thủ chính网 (võng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tộiÂm On ザイÂm Kun つみ
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

tội, tội lỗi

Mẹo nhớ

Điều sai trái 非 bị giữ dưới lưới 罒 để xét thành TỘI LỖI.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 罪つみtội, lỗi
  • 犯罪はんざいtội phạm, hành vi phạm tội

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.