Từ vựng
措置 (そち, sochi) nghĩa là gì?
措置 (そち, sochi) trong tiếng Nhật nghĩa là biện pháp, bước xử lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そち |
|---|
| Romaji | sochi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsochi
biện pháp, bước xử lý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ measure; step; action
Câu ví dụ
適切な措置が講じられた。
Biện pháp thích hợp đã được thực thi.
政府は緊急の措置を取った。
Chính phủ đã có biện pháp khẩn cấp.