Từ vựng
装置 (そうち, souchi) nghĩa là gì?
装置 (そうち, souchi) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị, bộ máy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうち |
|---|
| Romaji | souchi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouchi
thiết bị, bộ máy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thiết bị, bộ máy, hệ thống lắp đặtequipment; device; installation
- 2danh từ (viết tắt) bài trí sân khấu, cảnh trístage setting
Câu ví dụ
安全装置が自動で働きました。
Thiết bị an toàn đã tự động hoạt động.
この工場には新しい装置があります。
Nhà máy này có thiết bị mới.