Từ vựng

置く (おく, oku) nghĩa là gì?

置く (おく, oku) trong tiếng Nhật nghĩa là đặt, để.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおく
Romajioku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoku

đặt, để

GenkiGenki 21
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đặt, đểto put; to place
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ để lại, bỏ lạito leave (behind)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ lập ra, đặt (cơ quan, cơ sở, chức vụ)to establish (an organization, a facility, a position, etc.); to set up
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ bổ nhiệm, cắt cử, thuê (người vào một vị trí)to appoint (someone to a certain position); to hire; to employ
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ đặt (niềm tin, lòng tin), ghi (trong lòng)to place (one's trust, one's faith, etc.); to bear (in mind, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi đặt sách lên bàn.

  • Hãy để cặp ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.