Từ vựng

物置 (ものおき, monooki) nghĩa là gì?

物置 (ものおき, monooki) trong tiếng Nhật nghĩa là kho chứa đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものおき
Romajimonooki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ものおき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonooki

kho chứa đồ

  1. 1danh từ storage room; storeroom; lumber room

Câu ví dụ

  • Trong kho tìm thấy tấm ảnh cũ.

  • Xe đạp cũ cất trong nhà kho.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.