Từ vựng
放置 (ほうち, houchi) nghĩa là gì?
放置 (ほうち, houchi) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ mặc, để nguyên không xử lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうち |
|---|
| Romaji | houchi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouchi
bỏ mặc, để nguyên không xử lý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ leaving as is; leaving alone; leaving unattended
Câu ví dụ
自転車が道に放置されている。
Có một chiếc xe đạp bị bỏ mặc trên đường.
問題を放置すると悪化するばかりだ。
Nếu để nguyên vấn đề không xử lý thì chỉ càng tệ hơn.