Từ vựng

位置 (いち, ichi) nghĩa là gì?

位置 (いち, ichi) trong tiếng Nhật nghĩa là vị trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいち
Romajiichi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いち
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichi

vị trí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vị trí, chỗ đặt, nơi chốnplace; position; location
  2. 2danh từ vị thế, chỗ đứng, địa vị, hoàn cảnhposition; standing; status

Câu ví dụ

  • Tôi đã đổi vị trí cái bàn.

  • Tôi xác nhận vị trí cửa hàng trên bản đồ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.