Từ vựng

前置き (まえおき, maeoki) nghĩa là gì?

前置き (まえおき, maeoki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói đầu, mở đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえおき
Romajimaeoki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まえおき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaeoki

lời nói đầu, mở đầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ preface; introduction; preamble

Câu ví dụ

  • Tôi đã nói thẳng vào việc, không dài dòng mở đầu.

  • Lời mở đầu quá dài nên chưa vào được vấn đề chính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.