Từ vựng
前置き (まえおき, maeoki) nghĩa là gì?
前置き (まえおき, maeoki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói đầu, mở đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえおき |
|---|
| Romaji | maeoki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaeoki
lời nói đầu, mở đầu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ preface; introduction; preamble
Câu ví dụ
前置きなしに用件を伝えた。
Tôi đã nói thẳng vào việc, không dài dòng mở đầu.
前置きが長くて本題に入れない。
Lời mở đầu quá dài nên chưa vào được vấn đề chính.