Kanji

Chữ 折 (CHIẾT) nghĩa là gì?

折 đọc Hán-Việt là CHIẾT, nghĩa là gấp; bẻ, gãy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchiết
Âm Onセツ、シャク
Âm Kunお.る、おり、お.り、-お.り、お.れる
Số nét7
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
chiếtÂm On セツ、シャクÂm Kun お.る、おり、お.り、-お.り、お.れる
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

gấp; bẻ, gãy

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 dùng rìu 斤 để BẺ GÃY rồi GẤP vật lại.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 折るおるbẻ gãy; gấp, xếp (giấy)
  • 時折ときおりthỉnh thoảng, đôi khi
  • 骨折こっせつgãy xương
  • 折れるおれるgãy, bị gãy; gập lại; chịu nhượng bộ
  • 折り返すおりかえすgấp ngược; quay lại, hồi đáp

Từ vựng khác có chữ này

  • 折角せっかくđã cất công; hiếm có, quý giá
  • 折おりdịp, cơ hội; nếp gấp
  • 屈折くっせつuốn khúc, khúc xạ; méo mó
  • 折衷せっちゅうdung hòa, pha trộn, chiết trung
  • 折り返しご連絡いたしますおりかえしごれんらくいたしますtôi sẽ liên hệ lại ngay khi có thể

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.