Từ vựng
骨折り損のくたびれ儲け (ほねおりぞんのくたびれもうけ) nghĩa là gì?
骨折り損のくたびれ儲け (ほねおりぞんのくたびれもうけ) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ nhiều công sức mà chẳng được gì, chỉ thu về mệt mỏi (nghĩa đen: mất công vô ích, chỉ kiếm được sự mệt nhọc).
| Cách đọc | ほねおりぞんのくたびれもうけ |
|---|
骨折り損のくたびれ儲けほねおりぞんのくたびれもうけ
TOPICS
bỏ nhiều công sức mà chẳng được gì, chỉ thu về mệt mỏi (nghĩa đen: mất công vô ích, chỉ kiếm được sự mệt nhọc)
Câu ví dụ
徹夜で資料を作ったのに使われず、骨折り損のくたびれ儲けだった。
Thức trắng đêm làm tài liệu mà không được dùng, đúng là "công dã tràng".