Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ こちらから折り返しお電話いたしましょうか là gì?
Để phía chúng tôi gọi lại cho anh/chị nhé ạ? (Shall we call you back?)
| Thuật ngữ | こちらから折り返しお電話いたしましょうか |
|---|---|
| Cách đọc | こちらからおりかえしおでんわいたしましょうか |
| Hán-Việt | CHIẾT PHẢN ĐIỆN THOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Để phía chúng tôi gọi lại cho anh/chị nhé ạ? |
| Tiếng Anh | Shall we call you back? |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cần thời gian tra cứu, hoặc để khách khỏi tốn tiền/thời gian chờ máy: đề nghị phía mình gọi lại.
Lưu ý & thực tế
こちら = phía chúng tôi. Với đồng nghiệp có thể nói gọn 折り返しましょうか; với khách dùng nguyên câu này.
Câu ví dụ trong công việc
お調べするのに少しお時間をいただきますので、こちらから折り返しお電話いたしましょうか。
Việc tra cứu sẽ mất một chút thời gian, để chúng tôi gọi lại cho anh nhé ạ?
お急ぎでしたら、資料が届き次第こちらから折り返しお電話いたしましょうか。
Nếu anh đang gấp thì có tài liệu là chúng tôi gọi lại cho anh ngay, được không ạ?