Từ vựng

心が折れる (こころがおれる) nghĩa là gì?

心が折れる (こころがおれる) trong tiếng Nhật nghĩa là gục ngã tinh thần, nản chí muốn bỏ cuộc (nghĩa đen: trái tim bị gãy).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころがおれる
こころがおれる
TOPICS

gục ngã tinh thần, nản chí muốn bỏ cuộc (nghĩa đen: trái tim bị gãy)

Câu ví dụ

  • Thất bại nhiều lần, quả thật tôi suýt nản lòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.