Kanji

Chữ 抜 (BẠT) nghĩa là gì?

抜 đọc Hán-Việt là BẠT, nghĩa là rút, nhổ; loại bỏ, bỏ sót.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạt
Âm Onバツ、ハツ、ハイ
Âm Kunぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
Số nét7
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bạtÂm On バツ、ハツ、ハイÂm Kun ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

rút, nhổ; loại bỏ, bỏ sót

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 kéo vật đang mắc ra ngoài để RÚT, NHỔ và LOẠI BỎ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 抜くぬくrút, nhổ; bỏ qua
  • 海抜かいばつđộ cao so với mực nước biển
  • 抜かすぬかすbỏ sót, lược bỏ; vượt qua; nói
  • 抜けるぬけるtuột ra, rụng; bị bỏ sót

Từ vựng khác có chữ này

  • 抜け出すぬけだすlẻn ra, thoát khỏi; vượt lên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.