Từ vựng
折衷 (せっちゅう, setchuu) nghĩa là gì?
折衷 (せっちゅう, setchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dung hòa, pha trộn, chiết trung.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっちゅう |
|---|
| Romaji | setchuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetchuu
dung hòa, pha trộn, chiết trung
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ compromise; cross; blending
Câu ví dụ
和洋折衷の家に住んでいる。
Tôi sống trong ngôi nhà kiểu chiết trung Nhật-Tây.
両案を折衷して新しい計画を作った。
Đã dung hòa hai phương án để tạo ra kế hoạch mới.