Từ vựng

骨折 (こっせつ, kossetsu) nghĩa là gì?

骨折 (こっせつ, kossetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là gãy xương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっせつ
Romajikossetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こっせつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkossetsu

gãy xương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bone fracture

Câu ví dụ

  • Tôi bị gãy tay khi trượt tuyết.

  • Chỗ gãy xương phải mất một tháng mới lành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.