Từ vựng
屈折 (くっせつ, kussetsu) nghĩa là gì?
屈折 (くっせつ, kussetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là uốn khúc, khúc xạ; méo mó.
| Cách đọc | くっせつ |
|---|---|
| Romaji | kussetsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
屈折くっせつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkussetsu
uốn khúc, khúc xạ; méo mó
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ gấp khúc, uốn cong, quanh co, ngoằn ngoèobending; curving; twisting
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ méo mó, uẩn khúc (tình cảm, lý lẽ)warping (of feelings, logic, etc.); distortion; twisting
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khúc xạ (ánh sáng)refraction
- 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (ngôn ngữ học) sự biến tốinflection
Câu ví dụ
光は水中で屈折する。
Ánh sáng bị khúc xạ trong nước.
彼の考え方はどこか屈折している。
Cách suy nghĩ của anh ấy có gì đó méo mó.