Từ vựng
折る (おる, oru) nghĩa là gì?
折る (おる, oru) trong tiếng Nhật nghĩa là bẻ gãy; gấp, xếp (giấy).
| Cách đọc | おる |
|---|---|
| Romaji | oru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
折るおる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoru
bẻ gãy; gấp, xếp (giấy)
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bẻ gãy, làm gãy, bẻ rời ra; hái, ngắt (hoa)to break; to fracture; to break off
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ gấp, gập, uốn congto fold; to bend
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ gấp giấy, xếp giấy (origami)to make (origami)
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ cắt ngang, ngắt giữa chừng, kết thúcto interrupt; to end
Câu ví dụ
スキーで足を折りました。
Tôi bị gãy chân khi trượt tuyết.
紙を半分に折ってください。
Hãy gấp tờ giấy làm đôi.