Từ vựng

折れる (おれる, oreru) nghĩa là gì?

折れる (おれる, oreru) trong tiếng Nhật nghĩa là gãy, bị gãy; gập lại; chịu nhượng bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおれる
Romajioreru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おれる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoreru

gãy, bị gãy; gập lại; chịu nhượng bộ

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ gãy, bị gãy, đứt lìa, rạn nứtto break; to be broken; to snap
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ bị gấp lại, gập lạito be folded
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nhượng bộ, xuống nước, chịu thuato give in; to back down; to yield
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ rẽ, quẹo (ở góc phố)to turn (a corner)

Câu ví dụ

  • Cây bị gãy vì gió mạnh.

  • Đầu bút chì bị gãy mất rồi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.