Từ vựng

工程 (こうてい) nghĩa là gì?

工程 (こうてい) trong tiếng Nhật nghĩa là công đoạn, quy trình (sản xuất).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてい
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

công đoạn, quy trình (sản xuất)

  1. 1danh từ process; operation; stage of a process

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.